tuyệt diệt
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị tiêu diệt hoàn toàn, không còn sót lại: "tuyệt diệt" chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho một loài, một nhóm người, hoặc một thứ gì đó biến mất hoàn toàn khỏi sự tồn tại.
- Bị hủy diệt đến mức không thể phục hồi: "tuyệt diệt" nhấn mạnh sự kết thúc triệt để, không còn dấu vết nào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều loài động vật đã bị tuyệt diệt do biến đổi khí hậu. (Nhiều loài động vật đã bị tiêu diệt hoàn toàn vì khí hậu thay đổi.)
- Kẻ thù đã cố gắng tuyệt diệt toàn bộ dòng họ của ông ta. (Kẻ thù đã cố hủy diệt hoàn toàn gia tộc của ông ấy.)
- Loài khủng long bị tuyệt diệt cách đây hàng triệu năm. (Loài khủng long biến mất hoàn toàn khỏi Trái Đất từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nguy cơ tuyệt diệt": mối đe dọa bị tiêu diệt hoàn toàn.
- Loài tê giác đang đứng trước nguy cơ tuyệt diệt vì nạn săn trộm. (Loài tê giác có khả năng bị tiêu diệt hoàn toàn do bị săn bắt trái phép.)
"tuyệt diệt chủng tộc": hành động tiêu diệt có hệ thống một nhóm dân tộc, sắc tộc.
- Tội ác tuyệt diệt chủng tộc bị lên án mạnh mẽ trên toàn thế giới. (Hành động tiêu diệt hoàn toàn một dân tộc bị chỉ trích nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Diệt vong (danh từ/động từ): sự tiêu diệt hoặc bị tiêu diệt, thường chỉ sự kết thúc của một nền văn minh hoặc cá nhân.
- Nền văn minh đó đã diệt vong sau cuộc chiến. (Nền văn minh đó kết thúc hoàn toàn sau chiến tranh.)
Tuyệt chủng (động từ): bị chết hết, không còn loài nào tồn tại — thường dùng cho sinh vật.
- Loài chim dodo đã bị tuyệt chủng vào thế kỷ 17. (Loài chim dodo không còn tồn tại nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Hủy diệt: làm cho bị phá hủy hoàn toàn.
- Tiêu diệt: làm cho mất đi, không còn tồn tại.
- Xóa sổ: loại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết.
Thành ngữ liên quan
- Không còn một mống: không còn ai hoặc cái gì sót lại.
- Sau trận dịch, làng đó không còn một mống. (Sau dịch bệnh, làng đó bị tuyệt diệt, không ai sống sót.)